Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 台驾 trong tiếng Trung hiện đại:
[táijià] đài giá; anh; ông; ngài (lời nói kính trọng, gọi đối phương.)。敬辞,旧时称对方。
敬候台驾光临。
cung kính đón tiếp ngài đến dự.
敬候台驾光临。
cung kính đón tiếp ngài đến dự.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 台
| hai | 台: | một hai; giêng hai |
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thay | 台: | vui thay |
| thơi | 台: | thảnh thơi |
| đài | 台: | đền đài; điện đài; võ đài |
| đày | 台: | đày ải, tù đày; đày tớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驾
| giá | 驾: | giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 台驾 Tìm thêm nội dung cho: 台驾
