Cao su chống va đập cửa

Từ: 史评 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 史评:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 史评 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǐpíng] bình luận sử; luận sử (tác phẩm)。评论史事或史书的著作。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 史

sử:sử sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 评

bình:bình phẩm
史评 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 史评 Tìm thêm nội dung cho: 史评