Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 右首 trong tiếng Trung hiện đại:
[yòushǒu] bên phải; phía phải; bên hữu。右边(多指坐位)。
那天他就坐在我的右首。
hôm đó anh ấy ngồi bên phải tôi.
那天他就坐在我的右首。
hôm đó anh ấy ngồi bên phải tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 右
| hữu | 右: | sơn hữu (phía tây); hữu phái (khuynh hướng bảo thủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 右首 Tìm thêm nội dung cho: 右首
