Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 吃准 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吃准:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 吃准 trong tiếng Trung hiện đại:

[chīzhǔn] đoan chắc。确定,断定。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃

cật:cật dược (ăn uống)
hấc:háo hấc (nôn nóng)
hất:hất cẳng; hất hàm
hớt:nói hớt
khật:khật khừ; khật khưỡng
ngát:thơm ngát
ngạt: 
ngật:ngật ngưỡng, ngật ngừ
ngặt:việc ngặt
ực:nuốt ực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn:nơi chốn
chỏn: 
chốn:nơi chốn
chổn:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn:ngắn chun chủn
trốn:trốn thoát
吃准 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吃准 Tìm thêm nội dung cho: 吃准