Từ: 浆液 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浆液:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浆液 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiāngyè] huyết thanh。在机体内浆膜分泌的一种液体,无色,透明,有润滑作用,例如心包膜分泌的浆液。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆

tương:tương ớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 液

dịch:dịch vị; dung dịch
giá:giá rét
浆液 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浆液 Tìm thêm nội dung cho: 浆液