Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 趁便 trong tiếng Trung hiện đại:
[chènbiàn] nhân tiện; luôn dịp; sẵn tiện。顺便。
你回家的时候,趁便给你带个口信。
lúc anh về nhà, nhân tiện nhắn hộ tôi.
你回家的时候,趁便给你带个口信。
lúc anh về nhà, nhân tiện nhắn hộ tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 趁
| sán | 趁: | sán lại |
| sấn | 趁: | sấn đến |
| sắn | 趁: | sắn quần |
| sớn | 趁: | sớn sác |
| thấn | 趁: | vui thấn thấn (hớn hở) |
| xắn | 趁: | |
| xớn | 趁: | xớn tóc (cắt xén vội); xớn xác (nhớn nhác) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |

Tìm hình ảnh cho: 趁便 Tìm thêm nội dung cho: 趁便
