Chữ 䍫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䍫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䍫:

䍫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䍫

䍫

Chiết tự chữ 䍫

[]

U+436B, tổng 11 nét, bộ Dương 羊
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tuo2;
Việt bính: fo1 to4;

䍫

Nghĩa Trung Việt của từ 䍫


Chữ gần giống với 䍫:

䍪, 䍫, 䍬, 䍭, 羕, 羚, 羜, 羝, 羟, 羚, 𦍩, 𦍫,

Chữ gần giống 䍫

Tự hình:

Tự hình chữ 䍫 Tự hình chữ 䍫 Tự hình chữ 䍫 Tự hình chữ 䍫

䍫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䍫 Tìm thêm nội dung cho: 䍫