Chữ 潅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 潅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 潅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 潅

1. 潅 cấu thành từ 4 chữ: 水, 丿, 二, 隹
  • thuỷ, thủy
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhì, nhị
  • chuy
  • 2. 潅 cấu thành từ 4 chữ: 氵, 丿, 二, 隹
  • thuỷ, thủy
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • nhì, nhị
  • chuy
  • []

    U+6F45, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: guan4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 潅


    Chữ gần giống với 潅:

    , , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

    Chữ gần giống 潅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 潅 Tự hình chữ 潅 Tự hình chữ 潅 Tự hình chữ 潅

    潅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 潅 Tìm thêm nội dung cho: 潅