Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 含蓄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 含蓄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 含蓄 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánxù] 1. bao hàm; bao gồm; mang。包含;简短的话语。
却含蓄着深刻的意义。
mang ý nghĩa sâu sắc
2. hàm súc; súc tích; cô đọng (ngôn ngữ, văn thơ)。(言语、诗文)意思含而不露;耐人寻味。
这篇文章很含蓄。
bài văn này rất súc tích.
3. kín đáo (tư tưởng, tình cảm)。(想思、感情)不轻易流露。
性格含蓄
tính cách kín đáo.
那位姑娘的感情很含蓄。
tình cảm của cô ấy rất kín đáo.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 含

hàm:hàm lượng; hàm oan; hàm ơn
hờm:hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm)
ngoàm:ngồm ngoàm
ngậm:ngậm miệng; ngậm ngùi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓄

súc:súc (trữ để dành): súc tích lương thực
含蓄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 含蓄 Tìm thêm nội dung cho: 含蓄