Chữ 絎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 絎, chiết tự chữ HÀNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 絎:

絎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 絎

絎

Chiết tự chữ 絎

Chiết tự chữ hàng bao gồm chữ 絲 行 hoặc 糹 行 hoặc 糸 行 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 絎 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 行
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 行 hàng, hành, hãng, hăng, hạng, hạnh, ngành
  • 2. 絎 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 行
  • 糹 miên, mịch
  • 行 hàng, hành, hãng, hăng, hạng, hạnh, ngành
  • 3. 絎 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 行
  • 糸 mịch
  • 行 hàng, hành, hãng, hăng, hạng, hạnh, ngành
  • []

    U+7D4E, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 绗;
    Pinyin: hang2, heng4;
    Việt bính: han6 hong4;

    絎

    Nghĩa Trung Việt của từ 絎


    hàng, như "hàng (khâu lược)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 絎:

    䋕, 䋖, 䋗, 䋘, 䋙, 䋚, 䋛, 䋜, 䋝, 䋞, 䌺, 䌻, 絍, 絎, 絏, 結, 絓, 絕, 絖, 絚, 絜, 絝, 絞, 絡, 絢, 絣, 絥, 給, 絨, 絩, 絪, 絫, 絬, 絮, 絰, 統, 絲, 絳, 絵, 絶, 絷, 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

    Dị thể chữ 絎

    绗,

    Chữ gần giống 絎

    縃, 縄, 縒, 縑, 縐, 縏, 縎, 縍, 縌, 縋,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 絎 Tự hình chữ 絎 Tự hình chữ 絎 Tự hình chữ 絎

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 絎

    hàng絎:hàng (khâu lược)
    絎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 絎 Tìm thêm nội dung cho: 絎