Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减法 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnfǎ] phép trừ。数学中的一种运算方法。最简单的是数的减法,即计算两数之差的方法。减法是加法的逆运算。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 减法 Tìm thêm nội dung cho: 减法
