Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呆小症 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāixiǎozhèng] bệnh đao; chứng đần độn。胎儿期或婴儿期中,先天性甲状腺机能低下或发生障碍引起的疾病。患儿头大,身材矮小,四肢短,皮肤干黄,脸部臃肿,舌头大,智力低下。也叫克汀病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呆
| dại | 呆: | cỏ dại, hoang dại; dại dột |
| ngai | 呆: | ngai bản (cứng ngắc) |
| ngãi | 呆: | tham vàng bỏ ngãi |
| ngóc | 呆: | ngóc ngách |
| ngố | 呆: | thằng ngố |
| ngốc | 呆: | thằng ngốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 症
| chứng | 症: | chứng bệnh |

Tìm hình ảnh cho: 呆小症 Tìm thêm nội dung cho: 呆小症
