Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鴁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鴁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鴁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鴁

鴁 cấu thành từ 2 chữ: 夭, 鳥
  • eo, yêu, yếu, yểu, èo, ỉu
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9D01, tổng 15 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鴁


    Chữ gần giống với 鴁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩾰, 𩾷, 𩿘, 𩿙, 𩿚,

    Dị thể chữ 鴁

    𮭢,

    Chữ gần giống 鴁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鴁 Tự hình chữ 鴁 Tự hình chữ 鴁 Tự hình chữ 鴁

    鴁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鴁 Tìm thêm nội dung cho: 鴁