Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保价信 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎojiàxìn] thư bảo đảm。使用邮局特制信封寄递有价证券等的信件,如有遗失,由邮局赔偿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 价
| giá | 价: | giá trị; vật giá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |

Tìm hình ảnh cho: 保价信 Tìm thêm nội dung cho: 保价信
