Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 命驾 trong tiếng Trung hiện đại:
[mìngjià] sai người đánh xe đýa đi; lên xe ra đi; đáp xe đi。吩咐人驾车,也指乘车出发。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 驾
| giá | 驾: | giá sử thương (lái xe); ngự giá (vua đi đường bằng xe, thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 命驾 Tìm thêm nội dung cho: 命驾
