Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叨登 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāo·deng] 1. lục lọi; lôi; lôi ra。翻腾。
把箱底的衣服叨登出来晒晒。
lôi quần áo trong đáy rương ra phơi.
2. bới ra; nhắc lại (chuyện cũ)。重提旧事。
事情已经过去了,还叨登什么!
sự việc đã xảy ra lâu rồi, còn nhắc lại làm gì!
把箱底的衣服叨登出来晒晒。
lôi quần áo trong đáy rương ra phơi.
2. bới ra; nhắc lại (chuyện cũ)。重提旧事。
事情已经过去了,还叨登什么!
sự việc đã xảy ra lâu rồi, còn nhắc lại làm gì!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叨
| thao | 叨: | thao (được biệt đãi) |
| đao | 叨: | đao lao (nói dai) |
| đau | 叨: | đau đáu |
| đâu | 叨: | đâu nàỏ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |

Tìm hình ảnh cho: 叨登 Tìm thêm nội dung cho: 叨登
