Từ: 咔嚓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咔嚓:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 咔 • 嚓

Nghĩa của 咔嚓 trong tiếng Trung hiện đại:

[kāchā] răng rắc。喀嚓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咔

tạp咔:tạp (phiên âm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嚓

xát嚓:xô xát, nói xát mặt
咔嚓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咔嚓 Tìm thêm nội dung cho: 咔嚓