Chữ 鶸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶸:

鶸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鶸

鶸

Chiết tự chữ 鶸

鶸 cấu thành từ 2 chữ: 弱, 鳥
  • 弱 nhược, ních
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • []

    U+9DB8, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ruo4;
    Việt bính: ;

    鶸

    Nghĩa Trung Việt của từ 鶸


    Chữ gần giống với 鶸:

    䳱, 䳲, 䳳, 䳴, 䳵, 䳶, 䴘, 鶬, 鶯, 鶱, 鶴, 鶵, 鶸, 鶹, 鶺, 鶼, 鶽, 鷁, 鷂, 鷃, 鷄, 鷆, 鷇, 鷈, 鷊, 鷏, 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

    Chữ gần giống 鶸

    鴳, 鵽, 鶉, 鶈, 鶇, 鶆, 鶅, 鶄, 鶃, 鶂,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶸 Tự hình chữ 鶸 Tự hình chữ 鶸 Tự hình chữ 鶸

    鶸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶸 Tìm thêm nội dung cho: 鶸