Cao su chống va đập cửa

Từ: 咕叽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咕叽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 咕叽 trong tiếng Trung hiện đại:

[gūjī] òm ọp; bì bõm; lõm bõm (tiếng nước bị sức ép)。同"咕唧"。
[gū·ji]
thì thầm; thì thào; xì xào。咕唧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咕

cổ:cơ cổ (chim kêu chiêm chiếp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 叽

: 
kẽ: 
咕叽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咕叽 Tìm thêm nội dung cho: 咕叽