Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咸水湖 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiánshuǐhú] hồ nước mặn。水中含盐分多的湖。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咸
| hàm | 咸: | hàm ngư (cá muối), hàm nhục (thịt muối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 湖
| hồ | 湖: | ao hồ |

Tìm hình ảnh cho: 咸水湖 Tìm thêm nội dung cho: 咸水湖
