Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哄抬 trong tiếng Trung hiện đại:
[hōngtái] lên ào ào; lên vùn vụt; nâng giá ào ào; lên giá ào ào。投机商人纷纷抬高(价格)。
哄抬物价
vật giá lên ào ào
哄抬物价
vật giá lên ào ào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哄
| hòng | 哄: | chớ hòng, đừng hòng |
| hóng | 哄: | |
| họng | 哄: | cuống họng; cứng họng; họng súng |
| hống | 哄: | hội hống hài tử (biết dỗ trẻ con); hống phiến (nói xạo, đùa dai) |
| ngọng | 哄: | nói ngọng |
| rống | 哄: | bò rống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抬
| đài | 抬: | đài thọ; đài thủ (giơ lên) |

Tìm hình ảnh cho: 哄抬 Tìm thêm nội dung cho: 哄抬
