Chữ 𢢆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢢆, chiết tự chữ THÈN, THẸN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢢆:

𢢆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢢆

𢢆

Chiết tự chữ 𢢆

[]

U+022886, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢢆

Nghĩa Trung Việt của từ 𢢆



thẹn, như "thẹn thùng" (vhn)
thèn, như "thèn (thẹn)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢢆:

㦉, 㦊, 㦋, 㦍, 㦎, 㦏, 㦐, 㦑, 㦒, 㦓, 㦕, 㦖, 慭, 憋, 憍, 憎, 憐, 憒, 憓, 憔, 憘, 憚, 憛, 憢, 憤, 憦, 憧, 憨, 憪, 憫, 憬, 憭, 憮, 憯, 憰, 憐, 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 𢢆

Tự hình:

Tự hình chữ 𢢆 Tự hình chữ 𢢆 Tự hình chữ 𢢆 Tự hình chữ 𢢆

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢢆

thèn𢢆:thèn (thẹn)
thẹn𢢆:thẹn thùng
𢢆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢢆 Tìm thêm nội dung cho: 𢢆