Chữ 洪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 洪, chiết tự chữ HÒNG, HỒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洪:

洪 hồng

Đây là các chữ cấu thành từ này: 洪

洪

Chiết tự chữ 洪

Chiết tự chữ hòng, hồng bao gồm chữ 水 共 hoặc 氵 共 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 洪 cấu thành từ 2 chữ: 水, 共
  • 水 thuỷ, thủy
  • 共 cung, cùng, cũng, cọng, cộng, cụng, củng, gọng
  • 2. 洪 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 共
  • 氵 thuỷ, thủy
  • 共 cung, cùng, cũng, cọng, cộng, cụng, củng, gọng
  • hồng [hồng]

    U+6D2A, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hong2;
    Việt bính: hung4
    1. [大洪水] đại hồng thủy;

    洪 hồng

    Nghĩa Trung Việt của từ 洪

    (Danh) Lụt, nước lũ.
    ◎Như: phòng hồng 防
    洪 phòng chống lũ lụt.

    (Danh)
    Họ Hồng.

    (Tính)
    Cả, lớn.
    ◎Như: hồng lượng 洪量 lượng cả, hồng phúc 洪福 phúc lớn, hồng thủy 洪水 nước lụt.
    ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Tự đương vĩnh bội hồng ân, vạn kiếp bất vong dã 自當永佩洪恩, 萬劫不忘也 (Đệ nhất hồi) Xin mãi mãi ghi nhớ ơn sâu, muôn kiếp không quên vậy.

    hồng, như "hồng thuỷ" (vhn)
    hòng, như "hòng mong. hòng trông" (btcn)

    Nghĩa của 洪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hóng]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 10
    Hán Việt: HỒNG
    1. lớn。大。
    洪水
    hồng thuỷ; nước lũ
    洪钟
    chuông lớn
    洪炉
    lò lớn
    洪量
    rộng lượng; bao dung
    2. hồng thuỷ; lũ lụt; nạn hồng thuỷ。指洪水。
    防洪
    phòng lũ lụt
    蓄洪
    trữ nước lũ (phòng lụt)
    分洪
    phân lũ
    山洪暴发
    nước lũ từ trên núi tràn xuống.
    3. họ Hồng。姓。
    Từ ghép:
    洪帮 ; 洪大 ; 洪都拉斯 ; 洪峰 ; 洪福 ; 洪荒 ; 洪亮 ; 洪量 ; 洪流 ; 洪炉 ; 洪水 ; 洪水猛兽 ; 洪武 ; 洪熙 ; 洪灾 ; 洪钟

    Chữ gần giống với 洪:

    㳖, 㳗, 㳘, 㳙, 㳚, 㳛, 㳜, 㳝, 㳞, 㳠, 㳡, 泚, 洁, 洃, 洄, 洅, 洇, 洊, 洋, 洌, 洎, 洏, 洑, 洒, 洗, 洘, 洙, 洚, 洛, 洞, 洟, 洡, 洣, 洤, 津, 洧, 洨, 洩, 洪, 洫, 洮, 洱, 洲, 洳, 洴, 洵, 洶, 洷, 洸, 洹, 洺, 活, 洼, 洽, 派, 洿, 浃, 浄, 浇, 浈, 浉, 浊, 测, 浍, 济, 浏, 浑, 浒, 浓, 浔, 洛, 洞, 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

    Chữ gần giống 洪

    湈, 漘, 漊, 漋, 漌, 漍, 漎, 漏, 漑, 漒,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 洪 Tự hình chữ 洪 Tự hình chữ 洪 Tự hình chữ 洪

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 洪

    hòng洪:hòng mong. hòng trông
    hồng洪:hồng thuỷ
    洪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 洪 Tìm thêm nội dung cho: 洪