Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 唾骂 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuòmǎ] thoá mạ; phỉ báng; chửi bới; chửi rủa。鄙弃责骂。
当面唾骂
chửi bới trước mặt
受天下人唾骂
bị thiên hạ chửi mắng; bị mọi người chửi rủa.
当面唾骂
chửi bới trước mặt
受天下人唾骂
bị thiên hạ chửi mắng; bị mọi người chửi rủa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唾
| thoá | 唾: | thoá (nước bọt); thoá mạ (lăng mạ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骂
| mạ | 骂: | nhục mạ |

Tìm hình ảnh cho: 唾骂 Tìm thêm nội dung cho: 唾骂
