Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 商品生产 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 商品生产:
Nghĩa của 商品生产 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngpǐnshēngchǎn] sản xuất hàng hoá。以交换为目的而进行的产品生产。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 商
| thương | 商: | thương thuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |

Tìm hình ảnh cho: 商品生产 Tìm thêm nội dung cho: 商品生产
