Từ: 商埠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 商埠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 商埠 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāngbù] thành phố thông thương với nước ngoài。旧时与外国通商的城镇。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 商

thương:thương thuyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 埠

phụ:thương phụ (cảng)
商埠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 商埠 Tìm thêm nội dung cho: 商埠