Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洞察 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngchá] thấy rõ; nhìn rõ; nhìn thấu suốt; quan sát thấy rõ。观察得很清楚。
洞察下情
hiểu rõ tình hình cấp dưới
洞察其奸
thấy rõ sự gian manh.
洞察下情
hiểu rõ tình hình cấp dưới
洞察其奸
thấy rõ sự gian manh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 察
| sát | 察: | sát hạch |
| xét | 察: | xét hỏi, xét nét, xét án |

Tìm hình ảnh cho: 洞察 Tìm thêm nội dung cho: 洞察
