Chữ 聆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 聆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 聆:

聆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 聆

聆

Chiết tự chữ 聆

[]

U+F9B0, tổng 11 nét, bộ Nhĩ 耳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

聆

Nghĩa Trung Việt của từ 聆


Chữ gần giống với 聆:

䎵, 䎶, 聃, 聆, 聊, 聋, 职, 聍, 聆, 𦕒, 𦕗, 𦕛, 𦕟,

Chữ gần giống 聆

Tự hình:

Tự hình chữ 聆 Tự hình chữ 聆 Tự hình chữ 聆 Tự hình chữ 聆

聆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 聆 Tìm thêm nội dung cho: 聆