Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cách chức
Tước chức, miễn chức. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Long nhan đại nộ, tức phê cách chức
龍顏大怒, 即批革職 (Đệ nhị hồi) Mặt rồng (chỉ nhà vua) giận dữ, liền ra lệnh tước bỏ chức vị.
Nghĩa của 革职 trong tiếng Trung hiện đại:
[gézhí] cách chức。撤职。
革职查办
xét xử cách chức
他上个月被革了职。
tháng trước ông ấy bị cách chức.
革职查办
xét xử cách chức
他上个月被革了职。
tháng trước ông ấy bị cách chức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 革
| cách | 革: | cách mạng; cải cách; cách chức |
| rắc | 革: | gieo rắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 職
| chắc | 職: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chếch | 職: | |
| chức | 職: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 職: | giấc ngủ |
| xắc | 職: | xắc mắc |
| xức | 職: | xức dầu (bôi thoa) |

Tìm hình ảnh cho: 革職 Tìm thêm nội dung cho: 革職
