Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 囊揣 trong tiếng Trung hiện đại:
[nāngchuài] 1. yếu ớt; yếu đuối。虚弱;懦弱(多见于早期白话)。
2. thịt lườn。猪胸腹部的肥而松的肉。
2. thịt lườn。猪胸腹部的肥而松的肉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揣
| suý | 揣: | tránh suý (gắng sức) |
| sủy | 揣: | suỷ (ôm dấu trong áo, đoán ước): suỷ trắc, suỷ độ (độ chừng, đoán trừng) |

Tìm hình ảnh cho: 囊揣 Tìm thêm nội dung cho: 囊揣
