Cao su chống va đập cửa

Chữ 㦖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㦖, chiết tự chữ MUỐN, MUỘN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㦖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㦖

[]

U+3996, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: men4;
Việt bính: mun6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㦖



muốn, như "ham muốn, mong muốn" (vhn)
muộn, như "sầu muộn" (gdhn)

Chữ gần giống với 㦖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Dị thể chữ 㦖

𫺓,

Chữ gần giống 㦖

Tự hình:

Tự hình chữ 㦖 Tự hình chữ 㦖 Tự hình chữ 㦖 Tự hình chữ 㦖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㦖

muốn:ham muốn, mong muốn
muộn:sầu muộn
㦖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㦖 Tìm thêm nội dung cho: 㦖