Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地沟 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìgōu] cống ngầm。地下的沟渠,多用来灌溉或排除雨水、污水等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沟
| câu | 沟: | bích câu kì ngộ (ngòi nước) |

Tìm hình ảnh cho: 地沟 Tìm thêm nội dung cho: 地沟
