Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地震仪 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìzhènyí] máy ghi địa chấn; địa chấn kế。记录地震的仪器。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仪
| nghi | 仪: | nghi thức |

Tìm hình ảnh cho: 地震仪 Tìm thêm nội dung cho: 地震仪
