Cao su chống va đập cửa

Từ: 坐蜡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐蜡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐蜡 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòlà] rơi vào tình huống khó xử; rơi vào tình trạng khó giải quyết。陷入为难境地;遇到难以解决的困难。
我不会的事硬让我干,这不是让人坐蜡吗?
việc tôi không biết mà cứ bắt tôi làm, không phải đã đẩy tôi vào tình huống khó xử sao?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜡

lạp:lạp (sáp ong)
坐蜡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐蜡 Tìm thêm nội dung cho: 坐蜡