Cao su chống va đập cửa

Từ: 坐鞧 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坐鞧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坐鞧 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòqiū] dây da; dây vải (buộc ở mông súc vật để kéo)。见〖后鞧〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐

ngồi:ngồi xuống, rốn ngồi
toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞧

thu:thu (cái đu)
坐鞧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坐鞧 Tìm thêm nội dung cho: 坐鞧