Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 坐骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuògǔ] xương chậu。人坐时支持上身重量的骨头,左右各一,跟耻骨和髂骨组成髋骨。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 坐骨 Tìm thêm nội dung cho: 坐骨
