Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坚固 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngù] kiên cố; vững vàng; vững bền; vững chắc。结合紧密,不容易破坏;牢固;结实。
阵地坚固。
trận địa kiên cố.
坚固耐用。
bền bỉ.
阵地坚固。
trận địa kiên cố.
坚固耐用。
bền bỉ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坚
| kiên | 坚: | kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |

Tìm hình ảnh cho: 坚固 Tìm thêm nội dung cho: 坚固
