Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无头案 trong tiếng Trung hiện đại:
[wútóu"àn] vụ án không đầu mối; vụ án không manh mối (vụ án, sự việc không biết lần từ đâu)。没有线索可找的案件或事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 无头案 Tìm thêm nội dung cho: 无头案
