Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 坤角儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 坤角儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 坤角儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[kūnjuér] diễn viên nữ; vai nữ。旧时指戏剧女演员。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坤

khuôn:khuôn mẫu, khuôn phép
khôn:càn khôn; khôn lường; khôn ngoan

Nghĩa chữ nôm của chữ: 角

chác: 
dạc:dạc dài; dõng dạc; vóc dạc
giác:giác đấu (vật nhau); khẩu giác (cãi nhau)
giạc: 
giốc:giốc (cái còi bằng sừng)
góc:góc bánh; góc cạnh, góc vuông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
坤角儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 坤角儿 Tìm thêm nội dung cho: 坤角儿