Từ: 堂奥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 堂奥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 堂奥 trong tiếng Trung hiện đại:

[táng"ào] 1. nơi sâu trong nhà; sâu; bề sâu。房屋的深处。
2. nội địa; khu đất gần trung tâm。腹地。
3. sâu xa; sâu sắc; thâm thuý (đạo lý, tri thức)。比喻深奥的道理或境界。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂

đoàng:đoàng hoàng; đuềnh đoàng
đường:đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奥

áo:Áo (Austria)
堂奥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 堂奥 Tìm thêm nội dung cho: 堂奥