Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𦄼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄼, chiết tự chữ TUA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄼:
𦄼
Chiết tự chữ 𦄼
Pinyin: xu1;
Việt bính: ;
𦄼
Nghĩa Trung Việt của từ 𦄼
tua, như "tua tủa" (gdhn)
Chữ gần giống với 𦄼:
䌖, 䌗, 䌘, 䌙, 䌚, 䌛, 繐, 繒, 繓, 織, 繕, 繖, 繘, 繙, 繚, 繞, 繠, 繢, 繣, 𦄼, 𦄾, 𦄿, 𦅭, 𦅮, 𦅯, 𦅰, 𦅱, 𦅲, 𦅴,Dị thể chữ 𦄼
𬘳,
Chữ gần giống 𦄼
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄼
| tua | 𦄼: | tua tủa |

Tìm hình ảnh cho: 𦄼 Tìm thêm nội dung cho: 𦄼
