Chữ 𦄼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦄼, chiết tự chữ TUA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦄼:

𦄼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦄼

𦄼

Chiết tự chữ 𦄼

[]

U+02613C, tổng 18 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xu1;
Việt bính: ;

𦄼

Nghĩa Trung Việt của từ 𦄼


tua, như "tua tủa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦄼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦄼, 𦄾, 𦄿, 𦅭, 𦅮, 𦅯, 𦅰, 𦅱, 𦅲, 𦅴,

Dị thể chữ 𦄼

𬘳,

Chữ gần giống 𦄼

Tự hình:

Tự hình chữ 𦄼 Tự hình chữ 𦄼 Tự hình chữ 𦄼 Tự hình chữ 𦄼

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦄼

tua𦄼:tua tủa
𦄼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦄼 Tìm thêm nội dung cho: 𦄼