Cao su chống va đập cửa

Từ: 壁毯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 壁毯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 壁毯 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìtǎn] thảm treo tường。挂在墙上做装饰用的毯子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁

bích:bích luỹ (rào ngăn)
bệch:trắng bệch
bệt: 
bịch:lố bịch; bồ bịch
vách:vách đá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毯

thảm:tấm thảm
xồm:xồm xoàm
壁毯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 壁毯 Tìm thêm nội dung cho: 壁毯