Cao su chống va đập cửa
Từ: cùm kẹp có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cùm kẹp:
Dịch cùm kẹp sang tiếng Trung hiện đại:
手铐脚镣。《脚镣和手铐。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cùm
| cùm | 拑: | gông cùm |
| cùm | 柑: | gông cùm |
| cùm | 鉗: | gông cùm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kẹp
| kẹp | 夾: | |
| kẹp | 扱: | kìm kẹp; lép kẹp |
| kẹp | 鋏: | kìm kẹp; lép kẹp |

Tìm hình ảnh cho: cùm kẹp Tìm thêm nội dung cho: cùm kẹp
