Cao su chống va đập cửa

Từ: 声调 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 声调:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 声调 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngdiào] 1. âm điệu; thanh điệu; giọng。音调。
2. dấu giọng。字调。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều:điều chế; điều khiển
điệu:cường điệu; giai điệu; giọng điệu
声调 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 声调 Tìm thêm nội dung cho: 声调