Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 壳菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàocài] nghêu sò (thường chỉ thịt nghêu sò)。贻贝。通常指贻贝的肉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壳
| xác | 壳: | giáp xác(vỏ cứng bên ngoài),địa xác (vỏ trái đất) |
| xạc | 壳: | xạc cho một trận, kêu xào xạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 壳菜 Tìm thêm nội dung cho: 壳菜
