Chữ 頣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 頣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 頣:

頣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 頣

頣

Chiết tự chữ 頣

頣 cấu thành từ 2 chữ: 臣, 頁
  • 臣 thườn, thần
  • 頁 hiệt, hệt
  • []

    U+9823, tổng 15 nét, bộ Hiệt 页 [頁]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shen3;
    Việt bính: can2;

    頣

    Nghĩa Trung Việt của từ 頣


    Chữ gần giống với 頣:

    䪿, 䫀, 䫁, 䫂, 頜, 頞, 頟, 頠, 頡, 頢, 頣, 頦, 頩, 頫, 頬,

    Dị thể chữ 頣

    頤,

    Chữ gần giống 頣

    頥, 顝, 顫, 顪, 顩, 顨, 顧, 顦, 顥, 顤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 頣 Tự hình chữ 頣 Tự hình chữ 頣 Tự hình chữ 頣

    頣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 頣 Tìm thêm nội dung cho: 頣