Từ: 备课 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 备课:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 备 • 课

Nghĩa của 备课 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèikè] soạn bài; soạn giáo án; chuẩn bị bài giảng。教师在讲课前准备讲课内容。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 备

bị备:phòng bị; trang bị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 课

khoá课:khoá sinh; thuế khoá
备课 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 备课 Tìm thêm nội dung cho: 备课