Từ: 东周 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东周:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 东周 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngzhōu] Đông Chu (770-256 trước Công Nguyên)。朝代,公元前770-公元前256,自周平王迁都洛邑(在今河南洛阳市西)起,到被秦灭亡止。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai
东周 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东周 Tìm thêm nội dung cho: 东周