Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 配乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[pèiyuè] phối nhạc。诗郎诵、话剧等按照情节的需要配上音乐,以增强艺术效果。
配乐诗歌朗诵。
ngâm thơ (đọc thơ có đệm nhạc).
配乐诗歌朗诵。
ngâm thơ (đọc thơ có đệm nhạc).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 配
| phôi | 配: | phôi pha |
| phối | 配: | phối hợp |
| phới | 配: | phơi phới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 配乐 Tìm thêm nội dung cho: 配乐
