Chữ 𢶂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢶂, chiết tự chữ VẬN, VẶN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢶂:
𢶂
Chiết tự chữ 𢶂
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢶂
Nghĩa Trung Việt của từ 𢶂
vặn, như "vặn kim đồng hồ" (vhn)
vận, như "vận quần (mặc vào)" (btcn)
Chữ gần giống với 𢶂:
㩒, 㩔, 㩕, 㩖, 㩗, 㩘, 㩙, 撼, 撿, 擀, 擁, 擂, 擃, 擄, 擅, 擇, 擉, 擋, 操, 擎, 擐, 擓, 擔, 擗, 擙, 據, 擝, 擞, 擄, 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,Chữ gần giống 𢶂
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 𢶂 Tìm thêm nội dung cho: 𢶂
